electronic scanner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ quét quang điện tử: Một thiết bị điện tử dùng để quét, đọc hoặc thu nhận thông tin từ một vật thể, tài liệu hoặc môi trường và chuyển đổi nó thành dữ liệu số hoặc tín hiệu điện tử để xử lý, lưu trữ hoặc hiển thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library uses an electronic scanner to digitize old books. (Thư viện sử dụng một bộ quét quang điện tử để số hóa những cuốn sách cũ.)
- Please place the document face down on the electronic scanner. (Vui lòng đặt tài liệu úp mặt xuống trên bộ quét quang điện tử.)
- The quality of the image depends on the resolution of the electronic scanner. (Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào độ phân giải của bộ quét quang điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flatbed electronic scanner": bộ quét quang điện tử kiểu phẳng (có mặt kính để đặt tài liệu).
- For scanning thick books, a flatbed electronic scanner is more suitable. (Để quét những cuốn sách dày, bộ quét quang điện tử kiểu phẳng sẽ phù hợp hơn.)
"handheld electronic scanner": bộ quét quang điện tử cầm tay.
- The warehouse clerk uses a handheld electronic scanner to check barcodes. (Nhân viên kho sử dụng một bộ quét quang điện tử cầm tay để kiểm tra mã vạch.)
Biến thể và từ gần giống
Scanner (n): máy quét (cách gọi ngắn gọn, thông dụng của "electronic scanner").
- The scanner is connected to the computer via a USB cable. (Máy quét được kết nối với máy tính qua cáp USB.)
Scan (v): quét.
- You need to scan this photograph for the report. (Bạn cần quét bức ảnh này cho báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Optical scanner: máy quét quang học.
- Image scanner: máy quét hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "electronic scanner".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "electronic scanner".)
Noun
- bộ quét quang điện tử